Số trận bắt chính | 4 |
Tổng thẻ vàng | 31 |
Thẻ vàng / trận | 7.75 |
Tổng thẻ đỏ | 4 |
Thẻ đỏ / trận | 1.0 |
Số penalty thổi | 6 |
Penalty / trận | 1.5 |
TB thẻ hiệp 1 | 3.0 (34.3%) |
TB thẻ hiệp 2 | 5.75 (65.7%) |
Marquez Ortega, Carlos Andres
Marquez Ortega, Carlos Andres
Thống kê mùa giải - Giải Primera A, Lượt Kết Thúc 2025
Các trận gần đây - Giải Primera A, Lượt Kết Thúc 2025
-
24/08
02:006 0 -
25/07
06:009 4 -
23/07
06:107 0 -
03/08
02:00AD Cali 09 0