Số trận bắt chính | 2 |
Tổng thẻ vàng | 6 |
Thẻ vàng / trận | 3.0 |
Tổng thẻ đỏ | 0 |
Thẻ đỏ / trận | 0.0 |
Số penalty thổi | 1 |
Penalty / trận | 0.5 |
TB thẻ hiệp 1 | 1.0 (33.3%) |
TB thẻ hiệp 2 | 2.0 (66.7%) |
Martens, Richard
Martens, Richard
Thống kê mùa giải - Cúp quốc gia - KNVB 24/25
Các trận gần đây - Cúp quốc gia - KNVB 24/25
-
18/12
02:00- -
31/10
03:00Roda 1-