Số trận bắt chính | 4 |
Tổng thẻ vàng | 21 |
Thẻ vàng / trận | 5.25 |
Tổng thẻ đỏ | 4 |
Thẻ đỏ / trận | 1.0 |
Số penalty thổi | 1 |
Penalty / trận | 0.25 |
TB thẻ hiệp 1 | 2.75 (44%) |
TB thẻ hiệp 2 | 3.25 (52%) |
Martinez, Sebastian Nicolas
Martinez, Sebastian Nicolas
Thống kê mùa giải - Superliga 2025
Các trận gần đây - Superliga 2025
-
17/08
00:155 2 -
31/08
07:30Velez Sarsfield NoneLanus None0 0 -
10/08
00:308 0 -
15/07
07:152 1 -
27/07
07:156 1