| Số trận bắt chính | 4 |
| Tổng thẻ vàng | 18 |
| Thẻ vàng / trận | 4.5 |
| Tổng thẻ đỏ | 2 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.5 |
| Số penalty thổi | 0 |
| Penalty / trận | 0.0 |
| TB thẻ hiệp 1 | 1.75 (35%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 3.25 (65%) |
Mastrodomenico, Leonardo
Mastrodomenico, Leonardo
Thống kê mùa giải - Giải Serie C, Bảng C 25/26
Các trận gần đây - Giải Serie C, Bảng C 25/26
-
22/11
20:303 0 -
01/09
02:006 1 -
13/09
22:304 0 -
01/11
20:305 1