Số trận bắt chính | 3 |
Tổng thẻ vàng | 16 |
Thẻ vàng / trận | 5.33 |
Tổng thẻ đỏ | 3 |
Thẻ đỏ / trận | 1.0 |
Số penalty thổi | 2 |
Penalty / trận | 0.67 |
TB thẻ hiệp 1 | 3.67 (57.9%) |
TB thẻ hiệp 2 | 2.33 (36.8%) |
Matorel Martinez, Luis Gabriel
Matorel Martinez, Luis Gabriel
Thống kê mùa giải - Giải Primera A, Lượt Kết Thúc 2025
Các trận gần đây - Giải Primera A, Lượt Kết Thúc 2025
-
04/08
02:006 0 -
01/09
06:20CD Tolima NoneFortaleza FC None0 0 -
26/07
08:306 1 -
14/07
07:304 2