Số trận bắt chính | 1 |
Tổng thẻ vàng | 9 |
Thẻ vàng / trận | 9.0 |
Tổng thẻ đỏ | 1 |
Thẻ đỏ / trận | 1.0 |
Số penalty thổi | 0 |
Penalty / trận | 0.0 |
TB thẻ hiệp 1 | 2.0 (20%) |
TB thẻ hiệp 2 | 8.0 (80%) |
May, Felix
May, Felix
Thống kê mùa giải - Giải hạng ba quốc gia miền Tây 25/26
Các trận gần đây - Giải hạng ba quốc gia miền Tây 25/26
-
23/08
19:00Siegen 30 1