| Số trận bắt chính | 4 |
| Tổng thẻ vàng | 20 |
| Thẻ vàng / trận | 5.0 |
| Tổng thẻ đỏ | 1 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.25 |
| Số penalty thổi | 2 |
| Penalty / trận | 0.5 |
| TB thẻ hiệp 1 | 1.75 (33.3%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 3.25 (61.9%) |
Melo, Fabio
Melo, Fabio
Thống kê mùa giải - Giải Hạng Nhất Quốc Gia 25/26
Các trận gần đây - Giải Hạng Nhất Quốc Gia 25/26
-
04/11
01:003 0 -
25/10
17:00Leiria 17 0 -
10/08
17:006 1 -
31/08
20:004 0