| Số trận bắt chính | 18 |
| Tổng thẻ vàng | 109 |
| Thẻ vàng / trận | 6.06 |
| Tổng thẻ đỏ | 13 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.72 |
| Số penalty thổi | 13 |
| Penalty / trận | 0.72 |
| TB thẻ hiệp 1 | 2.0 (29.5%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 4.22 (62.3%) |
Menendez Laos, Augusto Alfredo
Menendez Laos, Augusto Alfredo
Thống kê mùa giải - Liga 1 2025
Các trận gần đây - Liga 1 2025
-
24/11
03:006 0 -
28/04
03:309 2 -
06/07
08:002 0 -
26/09
03:006 0 -
02/10
06:003 0 -
26/10
23:008 1 -
03/11
01:008 0