Số trận bắt chính | 5 |
Tổng thẻ vàng | 22 |
Thẻ vàng / trận | 4.4 |
Tổng thẻ đỏ | 3 |
Thẻ đỏ / trận | 0.6 |
Số penalty thổi | 2 |
Penalty / trận | 0.4 |
TB thẻ hiệp 1 | 2.4 (48%) |
TB thẻ hiệp 2 | 2.6 (52%) |
Merlos, Andres
Merlos, Andres
Thống kê mùa giải - Superliga 2025
Các trận gần đây - Superliga 2025
-
25/08
00:002 1 -
31/08
05:15CA Sarmiento Junin NoneRosario None0 0 -
13/07
04:307 0 -
09/08
07:002 1 -
20/07
02:305 1 -
29/07
02:006 0