| Số trận bắt chính | 1 |
| Tổng thẻ vàng | 11 |
| Thẻ vàng / trận | 11.0 |
| Tổng thẻ đỏ | 0 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.0 |
| Số penalty thổi | 0 |
| Penalty / trận | 0.0 |
| TB thẻ hiệp 1 | 5.0 (45.5%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 6.0 (54.5%) |
Mertoglu, Erdem
Mertoglu, Erdem
Thống kê mùa giải - Giải Super Lig 25/26
Các trận gần đây - Giải Super Lig 25/26
-
19/10
21:0011 0