| Số trận bắt chính | 7 |
| Tổng thẻ vàng | 34 |
| Thẻ vàng / trận | 4.86 |
| Tổng thẻ đỏ | 2 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.29 |
| Số penalty thổi | 1 |
| Penalty / trận | 0.14 |
| TB thẻ hiệp 1 | 1.57 (30.6%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 3.57 (69.4%) |
Milanovic, Milos
Milanovic, Milos
Thống kê mùa giải - Superliga 25/26
Các trận gần đây - Superliga 25/26
-
30/11
00:300 0 -
28/07
01:000 1 -
24/08
02:000 0 -
01/09
00:300 0 -
26/09
23:000 1 -
26/10
23:000 0 -
09/11
00:000 0