Minakovic, Nenad

Minakovic, Nenad

Thống kê mùa giải - Superliga 25/26

Số trận bắt chính7
Tổng thẻ vàng33
Thẻ vàng / trận4.71
Tổng thẻ đỏ1
Thẻ đỏ / trận0.14
Số penalty thổi1
Penalty / trận0.14
TB thẻ hiệp 11.86 (38.2%)
TB thẻ hiệp 22.86 (58.8%)

Các trận gần đây - Superliga 25/26