| Số trận bắt chính | 7 |
| Tổng thẻ vàng | 33 |
| Thẻ vàng / trận | 4.71 |
| Tổng thẻ đỏ | 1 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.14 |
| Số penalty thổi | 1 |
| Penalty / trận | 0.14 |
| TB thẻ hiệp 1 | 1.86 (38.2%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 2.86 (58.8%) |
Minakovic, Nenad
Minakovic, Nenad
Thống kê mùa giải - Superliga 25/26
Các trận gần đây - Superliga 25/26
-
22/11
23:000 0 -
11/08
01:300 0 -
17/08
00:000 0 -
01/09
02:000 0 -
21/09
00:000 0 -
24/10
22:30Javor 20 0