| Số trận bắt chính | 6 |
| Tổng thẻ vàng | 27 |
| Thẻ vàng / trận | 4.5 |
| Tổng thẻ đỏ | 0 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.0 |
| Số penalty thổi | 2 |
| Penalty / trận | 0.33 |
| TB thẻ hiệp 1 | 1.5 (33.3%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 3.0 (66.7%) |
Mitic, Milan
Mitic, Milan
- Ngày sinh: 11/11/85
Thống kê mùa giải - Superliga 25/26
Các trận gần đây - Superliga 25/26
-
09/11
22:000 0 -
03/08
01:000 0 -
14/09
01:000 0 -
04/10
22:300 0 -
02/11
22:000 0