| Số trận bắt chính | 1 |
| Tổng thẻ vàng | 4 |
| Thẻ vàng / trận | 4.0 |
| Tổng thẻ đỏ | 0 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.0 |
| Số penalty thổi | 0 |
| Penalty / trận | 0.0 |
| TB thẻ hiệp 1 | 2.0 (50%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 2.0 (50%) |
Mkhwanazi, Tshepiso
Mkhwanazi, Tshepiso
Thống kê mùa giải - Premiership 25/26
Các trận gần đây - Premiership 25/26
-
01/11
01:004 0