| Số trận bắt chính | 4 |
| Tổng thẻ vàng | 28 |
| Thẻ vàng / trận | 7.0 |
| Tổng thẻ đỏ | 0 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.0 |
| Số penalty thổi | 0 |
| Penalty / trận | 0.0 |
| TB thẻ hiệp 1 | 2.5 (35.7%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 4.25 (60.7%) |
Modernell, Federico
Modernell, Federico
Thống kê mùa giải - Giải vô địch quốc gia 2025
Các trận gần đây - Giải vô địch quốc gia 2025
-
20/06
03:308 0 -
10/03
07:459 0 -
20/05
01:004 0 -
08/04
02:007 0