| Số trận bắt chính | 2 |
| Tổng thẻ vàng | 12 |
| Thẻ vàng / trận | 6.0 |
| Tổng thẻ đỏ | 0 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.0 |
| Số penalty thổi | 1 |
| Penalty / trận | 0.5 |
| TB thẻ hiệp 1 | 1.0 (16.7%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 5.0 (83.3%) |
Mohammad Tumah Makhadmeh, Adham
Mohammad Tumah Makhadmeh, Adham
Thống kê mùa giải - AFC Champions League 25/26
Các trận gần đây - AFC Champions League 25/26
-
05/11
19:156 0 -
01/10
01:156 0