Số trận bắt chính | 4 |
Tổng thẻ vàng | 27 |
Thẻ vàng / trận | 6.75 |
Tổng thẻ đỏ | 2 |
Thẻ đỏ / trận | 0.5 |
Số penalty thổi | 2 |
Penalty / trận | 0.5 |
TB thẻ hiệp 1 | 3.75 (51.7%) |
TB thẻ hiệp 2 | 3.5 (48.3%) |
Molina, Rodrigo Carvajal
Molina, Rodrigo Carvajal
- Ngày sinh: 01/06/86
Thống kê mùa giải - Giải vô địch quốc gia 2025
Các trận gần đây - Giải vô địch quốc gia 2025
-
24/08
07:007 0 -
11/03
04:00Espanola NoneU de Chile None0 0 -
20/04
04:308 1 -
25/02
06:005 0 -
06/07
02:00Espanola 07 1