| Số trận bắt chính | 5 |
| Tổng thẻ vàng | 36 |
| Thẻ vàng / trận | 7.2 |
| Tổng thẻ đỏ | 2 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.4 |
| Số penalty thổi | 3 |
| Penalty / trận | 0.6 |
| TB thẻ hiệp 1 | 3.6 (47.4%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 4.0 (52.6%) |
Molina, Rodrigo Carvajal
Molina, Rodrigo Carvajal
- Ngày sinh: 01/06/86
Thống kê mùa giải - Giải vô địch quốc gia 2025
Các trận gần đây - Giải vô địch quốc gia 2025
-
19/10
01:009 0 -
11/03
04:00Espanola NoneU de Chile None0 0 -
25/02
06:005 0 -
20/04
04:308 1 -
06/07
02:00Espanola 07 1 -
24/08
07:007 0