Số trận bắt chính | 2 |
Tổng thẻ vàng | 10 |
Thẻ vàng / trận | 5.0 |
Tổng thẻ đỏ | 2 |
Thẻ đỏ / trận | 1.0 |
Số penalty thổi | 1 |
Penalty / trận | 0.5 |
TB thẻ hiệp 1 | 2.5 (41.7%) |
TB thẻ hiệp 2 | 3.5 (58.3%) |
Moncada Sanchez, Alejandro
Moncada Sanchez, Alejandro
Thống kê mùa giải - Giải Primera A, Lượt Kết Thúc 2025
Các trận gần đây - Giải Primera A, Lượt Kết Thúc 2025
-
16/08
04:003 0 -
30/08
06:00CD Junior FC NoneLLaneros FC None0 0 -
24/07
08:207 2