| Số trận bắt chính | 3 |
| Tổng thẻ vàng | 24 |
| Thẻ vàng / trận | 8.0 |
| Tổng thẻ đỏ | 1 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.33 |
| Số penalty thổi | 1 |
| Penalty / trận | 0.33 |
| TB thẻ hiệp 1 | 2.0 (24%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 5.67 (68%) |
Monteiro Fonseca, Miguel Andre
Monteiro Fonseca, Miguel Andre
- Ngày sinh: 09/06/96
Thống kê mùa giải - Giải Hạng Nhất Quốc Gia 25/26
Các trận gần đây - Giải Hạng Nhất Quốc Gia 25/26
-
09/11
01:009 1 -
31/10
01:006 0 -
15/09
00:009 0