| Số trận bắt chính | 7 |
| Tổng thẻ vàng | 24 |
| Thẻ vàng / trận | 3.43 |
| Tổng thẻ đỏ | 2 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.29 |
| Số penalty thổi | 2 |
| Penalty / trận | 0.29 |
| TB thẻ hiệp 1 | 1.29 (34.6%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 2.43 (65.4%) |
Mucera, Giuseppe
Mucera, Giuseppe
Thống kê mùa giải - Giải Serie B 25/26
Các trận gần đây - Giải Serie B 25/26
-
23/11
23:151 0 -
21/09
20:005 1 -
02/10
01:304 0 -
18/10
22:153 1 -
25/10
20:003 0 -
03/11
01:302 0