| Số trận bắt chính | 1 |
| Tổng thẻ vàng | 3 |
| Thẻ vàng / trận | 3.0 |
| Tổng thẻ đỏ | 1 |
| Thẻ đỏ / trận | 1.0 |
| Số penalty thổi | 0 |
| Penalty / trận | 0.0 |
| TB thẻ hiệp 1 | 2.0 (50%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 2.0 (50%) |
Muniz Ruiz, Alejandro
Muniz Ruiz, Alejandro
Thống kê mùa giải - Cúp Nhà Vua 25/26
Các trận gần đây - Cúp Nhà Vua 25/26
-
30/10
02:00Unknown Team 1290289 0Mallorca 2-