| Số trận bắt chính | 7 |
| Tổng thẻ vàng | 40 |
| Thẻ vàng / trận | 5.71 |
| Tổng thẻ đỏ | 3 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.43 |
| Số penalty thổi | 2 |
| Penalty / trận | 0.29 |
| TB thẻ hiệp 1 | 2.29 (37.2%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 3.86 (62.8%) |
Nagvenkar, Tejas
Nagvenkar, Tejas
Thống kê mùa giải - Giải Super League Ấn Độ 24/25
Các trận gần đây - Giải Super League Ấn Độ 24/25
-
07/04
21:004 0 -
01/03
18:309 1 -
14/02
21:004 0 -
21/01
21:004 0 -
05/03
21:005 0