| Số trận bắt chính | 9 |
| Tổng thẻ vàng | 33 |
| Thẻ vàng / trận | 3.67 |
| Tổng thẻ đỏ | 1 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.11 |
| Số penalty thổi | 3 |
| Penalty / trận | 0.33 |
| TB thẻ hiệp 1 | 1.44 (38.2%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 2.33 (61.8%) |
Nijhuis, Bas
Nijhuis, Bas
- Ngày sinh: 12/01/77
Thống kê mùa giải - Giải vô địch quốc gia 25/26
Các trận gần đây - Giải vô địch quốc gia 25/26
-
23/11
20:302 0 -
01/12
02:00Ajax Amsterdam NoneFC Groningen None0 0 -
21/09
01:006 0 -
26/10
22:451 0 -
28/09
19:303 1 -
04/10
21:303 0 -
01/11
02:004 0