| Số trận bắt chính | 1 |
| Tổng thẻ vàng | 6 |
| Thẻ vàng / trận | 6.0 |
| Tổng thẻ đỏ | 1 |
| Thẻ đỏ / trận | 1.0 |
| Số penalty thổi | 0 |
| Penalty / trận | 0.0 |
| TB thẻ hiệp 1 | 1.0 (14.3%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 6.0 (85.7%) |
Nikolov Kabakov, Georgi
Nikolov Kabakov, Georgi
- Ngày sinh: 01/01/04
Thống kê mùa giải - Giải vô địch quốc gia 25/26
Các trận gần đây - Giải vô địch quốc gia 25/26
-
31/10
21:506 1