| Số trận bắt chính | 2 |
| Tổng thẻ vàng | 18 |
| Thẻ vàng / trận | 9.0 |
| Tổng thẻ đỏ | 2 |
| Thẻ đỏ / trận | 1.0 |
| Số penalty thổi | 2 |
| Penalty / trận | 1.0 |
| TB thẻ hiệp 1 | 5.0 (50%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 5.0 (50%) |
Nobre, Antonio
Nobre, Antonio
- Ngày sinh: 24/11/88
Thống kê mùa giải - Giải Hạng Nhất Quốc Gia 25/26
Các trận gần đây - Giải Hạng Nhất Quốc Gia 25/26
-
30/11
18:007 2 -
16/08
17:0011 0