| Số trận bắt chính | 7 |
| Tổng thẻ vàng | 39 |
| Thẻ vàng / trận | 5.57 |
| Tổng thẻ đỏ | 5 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.71 |
| Số penalty thổi | 3 |
| Penalty / trận | 0.43 |
| TB thẻ hiệp 1 | 2.29 (36.4%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 3.71 (59.1%) |
Noriega, Gaston Phillippe
Noriega, Gaston Phillippe
Thống kê mùa giải - Giải vô địch quốc gia 2025
Các trận gần đây - Giải vô địch quốc gia 2025
-
30/11
04:008 1 -
02/03
04:008 3 -
01/06
02:00Higgins 02 0 -
16/08
07:008 1 -
01/11
01:007 0 -
23/11
06:304 0