| Số trận bắt chính | 1 |
| Tổng thẻ vàng | 5 |
| Thẻ vàng / trận | 5.0 |
| Tổng thẻ đỏ | 1 |
| Thẻ đỏ / trận | 1.0 |
| Số penalty thổi | 2 |
| Penalty / trận | 2.0 |
| TB thẻ hiệp 1 | 1.0 (16.7%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 5.0 (83.3%) |
Obrenovic, Rade
Obrenovic, Rade
Thống kê mùa giải - Giải vô địch quốc gia 25/26
Các trận gần đây - Giải vô địch quốc gia 25/26
-
31/10
00:305 1