| Số trận bắt chính | 7 |
| Tổng thẻ vàng | 36 |
| Thẻ vàng / trận | 5.14 |
| Tổng thẻ đỏ | 3 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.43 |
| Số penalty thổi | 4 |
| Penalty / trận | 0.57 |
| TB thẻ hiệp 1 | 2.0 (35.9%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 3.57 (64.1%) |
Ocenas, Michal
Ocenas, Michal
Thống kê mùa giải - Giải Superliga 25/26
Các trận gần đây - Giải Superliga 25/26
-
23/11
00:007 0 -
13/09
23:008 0 -
16/08
23:002 0 -
28/09
01:307 0 -
26/10
21:304 2 -
02/11
00:004 1