Số trận bắt chính | 7 |
Tổng thẻ vàng | 43 |
Thẻ vàng / trận | 6.14 |
Tổng thẻ đỏ | 2 |
Thẻ đỏ / trận | 0.29 |
Số penalty thổi | 2 |
Penalty / trận | 0.29 |
TB thẻ hiệp 1 | 1.71 (26.7%) |
TB thẻ hiệp 2 | 4.57 (71.1%) |
Ojeda, David
Ojeda, David
- Ngày sinh: 07/12/89
Thống kê mùa giải - Division de Honor, Clausura 2025
Các trận gần đây - Division de Honor, Clausura 2025
-
25/08
02:008 0 -
11/08
02:003 0 -
30/07
02:007 1 -
03/08
04:305 0 -
17/08
01:008 0