| Số trận bắt chính | 3 |
| Tổng thẻ vàng | 4 |
| Thẻ vàng / trận | 1.33 |
| Tổng thẻ đỏ | 0 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.0 |
| Số penalty thổi | 3 |
| Penalty / trận | 1.0 |
| TB thẻ hiệp 1 | 0.0 (0%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 1.33 (100%) |
Olofsson, Tess
Olofsson, Tess
Thống kê mùa giải - UEFA Champions League Nữ 25/26
Các trận gần đây - UEFA Champions League Nữ 25/26
-
21/11
03:000 0 -
09/10
02:003 0 -
16/10
02:00Roma 01 0