| Số trận bắt chính | 19 |
| Tổng thẻ vàng | 86 |
| Thẻ vàng / trận | 4.53 |
| Tổng thẻ đỏ | 10 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.53 |
| Số penalty thổi | 4 |
| Penalty / trận | 0.21 |
| TB thẻ hiệp 1 | 1.79 (35.4%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 3.21 (63.5%) |
Ortega Pimentel, Kevin
Ortega Pimentel, Kevin
- Ngày sinh: 26/03/92
Thống kê mùa giải - Liga 1 2025
Các trận gần đây - Liga 1 2025
-
10/11
03:153 0 -
07/04
02:009 1 -
18/04
08:001 0 -
06/08
00:000 1 -
25/08
03:156 1 -
14/09
03:154 2 -
27/10
03:304 1