| Số trận bắt chính | 2 |
| Tổng thẻ vàng | 12 |
| Thẻ vàng / trận | 6.0 |
| Tổng thẻ đỏ | 0 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.0 |
| Số penalty thổi | 1 |
| Penalty / trận | 0.5 |
| TB thẻ hiệp 1 | 2.0 (33.3%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 4.0 (66.7%) |
Osmers, Harm
Osmers, Harm
- Ngày sinh: 28/01/85
Thống kê mùa giải - Super League 25/26
Các trận gần đây - Super League 25/26
-
24/11
02:005 0 -
06/10
00:307 0