| Số trận bắt chính | 7 |
| Tổng thẻ vàng | 29 |
| Thẻ vàng / trận | 4.14 |
| Tổng thẻ đỏ | 1 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.14 |
| Số penalty thổi | 3 |
| Penalty / trận | 0.43 |
| TB thẻ hiệp 1 | 1.0 (23.3%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 3.29 (76.7%) |
Ostracanin, Stanko
Ostracanin, Stanko
Thống kê mùa giải - Superliga 25/26
Các trận gần đây - Superliga 25/26
-
23/11
22:00Javor 10 0 -
20/09
22:300 1 -
31/08
00:300 0 -
04/10
23:300 0 -
18/10
19:000 0