| Số trận bắt chính | 5 |
| Tổng thẻ vàng | 25 |
| Thẻ vàng / trận | 5.0 |
| Tổng thẻ đỏ | 0 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.0 |
| Số penalty thổi | 3 |
| Penalty / trận | 0.6 |
| TB thẻ hiệp 1 | 1.8 (36%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 3.2 (64%) |
Papapetrou, Anastasios
Papapetrou, Anastasios
Thống kê mùa giải - Super League 25/26
Các trận gần đây - Super League 25/26
-
30/11
22:003 0 -
05/10
00:307 0 -
15/09
00:00Athens 14 0 -
01/11
23:006 0 -
24/11
23:005 0