| Số trận bắt chính | 7 |
| Tổng thẻ vàng | 29 |
| Thẻ vàng / trận | 4.14 |
| Tổng thẻ đỏ | 0 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.0 |
| Số penalty thổi | 1 |
| Penalty / trận | 0.14 |
| TB thẻ hiệp 1 | 1.29 (31.0%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 2.71 (65.5%) |
Paradis, Guillaume
Paradis, Guillaume
Thống kê mùa giải - Giải Ligue 1 25/26
Các trận gần đây - Giải Ligue 1 25/26
-
30/11
23:152 0 -
26/10
00:007 0 -
28/09
22:154 0 -
05/10
22:15Angers 04 0 -
08/11
02:456 0