| Số trận bắt chính | 3 |
| Tổng thẻ vàng | 15 |
| Thẻ vàng / trận | 5.0 |
| Tổng thẻ đỏ | 1 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.33 |
| Số penalty thổi | 1 |
| Penalty / trận | 0.33 |
| TB thẻ hiệp 1 | 2.0 (37.5%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 3.33 (62.5%) |
Petrik, Jan
Petrik, Jan
Thống kê mùa giải - 1. Liga 25/26
Các trận gần đây - 1. Liga 25/26
-
25/10
20:003 0 -
16/08
22:008 1 -
26/07
22:004 0