| Số trận bắt chính | 5 |
| Tổng thẻ vàng | 34 |
| Thẻ vàng / trận | 6.8 |
| Tổng thẻ đỏ | 1 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.2 |
| Số penalty thổi | 2 |
| Penalty / trận | 0.4 |
| TB thẻ hiệp 1 | 2.2 (31.4%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 4.6 (65.7%) |
Photiou, Konstantinos
Photiou, Konstantinos
Thống kê mùa giải - Giải vô địch quốc gia 25/26
Các trận gần đây - Giải vô địch quốc gia 25/26
-
08/11
23:007 0 -
27/10
00:008 0 -
30/08
23:004 0 -
22/09
23:007 1 -
04/10
21:008 0