| Số trận bắt chính | 7 |
| Tổng thẻ vàng | 27 |
| Thẻ vàng / trận | 3.86 |
| Tổng thẻ đỏ | 1 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.14 |
| Số penalty thổi | 3 |
| Penalty / trận | 0.43 |
| TB thẻ hiệp 1 | 2.71 (67.9%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 1.0 (25%) |
Pignard, Jeremie
Pignard, Jeremie
Thống kê mùa giải - Giải Ligue 1 25/26
Các trận gần đây - Giải Ligue 1 25/26
-
22/11
02:454 0 -
27/09
01:456 0 -
25/10
22:002 0 -
05/10
22:153 0 -
02/11
23:154 0