| Số trận bắt chính | 2 |
| Tổng thẻ vàng | 5 |
| Thẻ vàng / trận | 2.5 |
| Tổng thẻ đỏ | 0 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.0 |
| Số penalty thổi | 0 |
| Penalty / trận | 0.0 |
| TB thẻ hiệp 1 | 1.5 (60%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 1.0 (40%) |
Pizzi, Alessandro
Pizzi, Alessandro
Thống kê mùa giải - Giải Serie C, Bảng C 25/26
Các trận gần đây - Giải Serie C, Bảng C 25/26
-
01/11
20:301 0 -
12/10
19:304 0