| Số trận bắt chính | 1 |
| Tổng thẻ vàng | 9 |
| Thẻ vàng / trận | 9.0 |
| Tổng thẻ đỏ | 0 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.0 |
| Số penalty thổi | 0 |
| Penalty / trận | 0.0 |
| TB thẻ hiệp 1 | 0.0 (0%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 0.0 (0%) |
Przybyl, Jaroslaw
Przybyl, Jaroslaw
- Ngày sinh: 18/03/76
Thống kê mùa giải - Giải Puchar Polski 25/26
Các trận gần đây - Giải Puchar Polski 25/26
-
29/10
23:30-