Số trận bắt chính | 4 |
Tổng thẻ vàng | 20 |
Thẻ vàng / trận | 5.0 |
Tổng thẻ đỏ | 1 |
Thẻ đỏ / trận | 0.25 |
Số penalty thổi | 2 |
Penalty / trận | 0.5 |
TB thẻ hiệp 1 | 2.0 (38.1%) |
TB thẻ hiệp 2 | 3.0 (57.1%) |
Qiangqiang, Xu
Qiangqiang, Xu
Thống kê mùa giải - Giải vô địch quốc gia Trung Quốc 2025
Các trận gần đây - Giải vô địch quốc gia Trung Quốc 2025
-
24/08
19:001 0 -
27/07
18:007 1 -
01/04
18:004 0 -
01/05
18:358 0