Số trận bắt chính | 2 |
Tổng thẻ vàng | 11 |
Thẻ vàng / trận | 5.5 |
Tổng thẻ đỏ | 0 |
Thẻ đỏ / trận | 0.0 |
Số penalty thổi | 2 |
Penalty / trận | 1.0 |
TB thẻ hiệp 1 | 2.0 (36.4%) |
TB thẻ hiệp 2 | 3.5 (63.6%) |
Quintero Hernandez, Maximiliano
Quintero Hernandez, Maximiliano
Thống kê mùa giải - Giải vô địch quốc gia, Apertura 2025
Các trận gần đây - Giải vô địch quốc gia, Apertura 2025
-
10/08
10:005 0 -
13/07
10:056 0