| Số trận bắt chính | 3 |
| Tổng thẻ vàng | 13 |
| Thẻ vàng / trận | 4.33 |
| Tổng thẻ đỏ | 1 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.33 |
| Số penalty thổi | 0 |
| Penalty / trận | 0.0 |
| TB thẻ hiệp 1 | 2.67 (57.1%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 1.67 (35.7%) |
Radakovic, Nikola
Radakovic, Nikola
Thống kê mùa giải - Superliga 25/26
Các trận gần đây - Superliga 25/26
-
23/11
20:000 0 -
19/10
22:000 0 -
30/08
02:000 1