| Số trận bắt chính | 4 |
| Tổng thẻ vàng | 16 |
| Thẻ vàng / trận | 4.0 |
| Tổng thẻ đỏ | 1 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.25 |
| Số penalty thổi | 0 |
| Penalty / trận | 0.0 |
| TB thẻ hiệp 1 | 1.5 (35.3%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 2.75 (64.7%) |
Reichel, Tobias
Reichel, Tobias
- Ngày sinh: 18/08/85
Thống kê mùa giải - Giải Bundesliga 25/26
Các trận gần đây - Giải Bundesliga 25/26
-
08/11
21:30Dortmund 12 0 -
18/10
01:308 0 -
01/09
00:303 0 -
27/09
20:303 1