Số trận bắt chính | 1 |
Tổng thẻ vàng | 11 |
Thẻ vàng / trận | 11.0 |
Tổng thẻ đỏ | 0 |
Thẻ đỏ / trận | 0.0 |
Số penalty thổi | 0 |
Penalty / trận | 0.0 |
TB thẻ hiệp 1 | 2.0 (18.2%) |
TB thẻ hiệp 2 | 9.0 (81.8%) |
Riedel, Maximilian
Riedel, Maximilian
Thống kê mùa giải - Giải hạng ba quốc gia Bavaria 25/26
Các trận gần đây - Giải hạng ba quốc gia Bavaria 25/26
-
02/08
00:000 0