Số trận bắt chính | 2 |
Tổng thẻ vàng | 11 |
Thẻ vàng / trận | 5.5 |
Tổng thẻ đỏ | 0 |
Thẻ đỏ / trận | 0.0 |
Số penalty thổi | 1 |
Penalty / trận | 0.5 |
TB thẻ hiệp 1 | 2.5 (45.5%) |
TB thẻ hiệp 2 | 3.0 (54.5%) |
Ristoskov, Emil
Ristoskov, Emil
Thống kê mùa giải - 2. Liga 25/26
Các trận gần đây - 2. Liga 25/26
-
22/08
23:009 0 -
17/08
15:302 0