| Số trận bắt chính | 6 |
| Tổng thẻ vàng | 31 |
| Thẻ vàng / trận | 5.17 |
| Tổng thẻ đỏ | 1 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.17 |
| Số penalty thổi | 3 |
| Penalty / trận | 0.5 |
| TB thẻ hiệp 1 | 2.0 (37.5%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 3.33 (62.5%) |
Rivera, Hector
Rivera, Hector
Thống kê mùa giải - Giải Primera A, Lượt Kết Thúc 2025
Các trận gần đây - Giải Primera A, Lượt Kết Thúc 2025
-
25/10
08:105 0 -
05/10
02:009 0 -
18/10
08:303 0 -
12/08
08:004 1 -
28/09
06:205 0