| Số trận bắt chính | 9 |
| Tổng thẻ vàng | 47 |
| Thẻ vàng / trận | 5.22 |
| Tổng thẻ đỏ | 1 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.11 |
| Số penalty thổi | 2 |
| Penalty / trận | 0.22 |
| TB thẻ hiệp 1 | 1.33 (25%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 3.78 (70.8%) |
Rojas Noguera, Andres Jose
Rojas Noguera, Andres Jose
Thống kê mùa giải - Giải Primera A, Lượt Kết Thúc 2025
Các trận gần đây - Giải Primera A, Lượt Kết Thúc 2025
-
20/11
08:307 0 -
01/12
06:30CD Junior FC None0 0 -
14/07
03:003 0 -
25/08
04:102 1 -
08/09
06:207 0 -
15/09
08:306 0 -
08/11
08:206 0