| Số trận bắt chính | 9 |
| Tổng thẻ vàng | 32 |
| Thẻ vàng / trận | 3.56 |
| Tổng thẻ đỏ | 1 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.11 |
| Số penalty thổi | 3 |
| Penalty / trận | 0.33 |
| TB thẻ hiệp 1 | 1.33 (36.4%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 2.33 (63.6%) |
Ruperti, Clay
Ruperti, Clay
Thống kê mùa giải - Eerste Divisie 25/26
Các trận gần đây - Eerste Divisie 25/26
-
22/11
02:000 0 -
17/09
01:000 0 -
01/10
01:000 0 -
18/10
01:000 0 -
25/10
01:000 0 -
08/11
02:00Almere 40 0