Số trận bắt chính | 3 |
Tổng thẻ vàng | 17 |
Thẻ vàng / trận | 5.67 |
Tổng thẻ đỏ | 2 |
Thẻ đỏ / trận | 0.67 |
Số penalty thổi | 2 |
Penalty / trận | 0.67 |
TB thẻ hiệp 1 | 1.67 (26.3%) |
TB thẻ hiệp 2 | 4.67 (73.7%) |
Rusz, Marton
Rusz, Marton
Thống kê mùa giải - Giải vô địch quốc gia 25/26
Các trận gần đây - Giải vô địch quốc gia 25/26
-
16/08
01:150 0 -
03/08
22:450 1 -
27/07
23:000 1